TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

format specification

US/ ˌspɛ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

format specification nghĩa là Quy cách định khuôn dạng, đặc tả định khuôn dạng.

Nghĩa của format specification

Danh từ

  1. Tech Quy cách định khuôn dạng, đặc tả định khuôn dạng.

Câu hỏi thường gặp

format specification nghĩa là gì?

format specification (danh từ) nghĩa là Quy cách định khuôn dạng, đặc tả định khuôn dạng.

format specification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của format specification: giọng Mỹ (US) / ˌspɛ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.