TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

former Yugoslav Republic of Macedonia

giọng máy của trình duyệt

former Yugoslav Republic of Macedonia nghĩa là cựu cộng hòa nam tư macedonia.

Nghĩa của former Yugoslav Republic of Macedonia

Danh từ riêng

  1. Cựu Cộng hòa Nam Tư Macedonia.

Câu hỏi thường gặp

former Yugoslav Republic of Macedonia nghĩa là gì?

former Yugoslav Republic of Macedonia (danh từ riêng) nghĩa là cựu cộng hòa nam tư macedonia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.