TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formication

US giọng người thật

formication nghĩa là cảm giác kiến bò.

Nghĩa của formication

Danh từ

  1. Cảm giác kiến bò.

Dạng từ của formication

Số nhiềuformications

Câu hỏi thường gặp

formication nghĩa là gì?

formication (danh từ) nghĩa là cảm giác kiến bò.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Paul2520, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.