TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formwork

US/ˈfɔrm.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

formwork nghĩa là ván khuôn.

Nghĩa của formwork

Danh từ

  1. Ván khuôn (bê tông).

Dạng từ của formwork

Số nhiềuformworks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formwork

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

formwork nghĩa là gì?

formwork (danh từ) nghĩa là ván khuôn.

formwork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formwork: giọng Mỹ (US) /ˈfɔrm.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.