formwork
US/ˈfɔrm.ˌwɜːk/
giọng máy của trình duyệt
formwork nghĩa là ván khuôn.
Nghĩa của formwork
Danh từ
- Ván khuôn (bê tông).
Dạng từ của formwork
| Số nhiều | formworks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formwork
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
formwork nghĩa là gì?
formwork (danh từ) nghĩa là ván khuôn.
formwork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formwork: giọng Mỹ (US) /ˈfɔrm.ˌwɜːk/.