forthgoing
giọng máy của trình duyệt
forthgoing nghĩa là đi ra, li biệt.
Nghĩa của forthgoing
Tính từ
- Đi ra; li biệt.
Dạng từ của forthgoing
| Số nhiều | forthgoings |
| So sánh hơn | more forthgoing |
| So sánh nhất | most forthgoing |
Câu hỏi thường gặp
forthgoing nghĩa là gì?
forthgoing (tính từ) nghĩa là đi ra, li biệt.