TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forthgoing

giọng máy của trình duyệt

forthgoing nghĩa là đi ra, li biệt.

Nghĩa của forthgoing

Tính từ

  1. Đi ra; li biệt.

Dạng từ của forthgoing

Số nhiềuforthgoings
So sánh hơnmore forthgoing
So sánh nhấtmost forthgoing

Câu hỏi thường gặp

forthgoing nghĩa là gì?

forthgoing (tính từ) nghĩa là đi ra, li biệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.