fortifiable
giọng máy của trình duyệt
fortifiable nghĩa là Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm.
Nghĩa của fortifiable
Tính từ
- Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm.
Dạng từ của fortifiable
| So sánh hơn | more fortifiable |
| So sánh nhất | most fortifiable |
Câu hỏi thường gặp
fortifiable nghĩa là gì?
fortifiable (tính từ) nghĩa là Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm.