TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fortifiable

giọng máy của trình duyệt

fortifiable nghĩa là Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm.

Nghĩa của fortifiable

Tính từ

  1. Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm.

Dạng từ của fortifiable

So sánh hơnmore fortifiable
So sánh nhấtmost fortifiable

Câu hỏi thường gặp

fortifiable nghĩa là gì?

fortifiable (tính từ) nghĩa là Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.