fortifier
US/ˈfɔr.tə.ˌfɑɪ(.ə)r/
giọng máy của trình duyệt
fortifier nghĩa là kỹ sư công sự, thuốc b.
Nghĩa của fortifier
Danh từ
- Kỹ sư công sự.
- Thuốc b.
Dạng từ của fortifier
| Số nhiều | fortifiers |
Câu hỏi thường gặp
fortifier nghĩa là gì?
fortifier (danh từ) nghĩa là kỹ sư công sự, thuốc b.
fortifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fortifier: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.tə.ˌfɑɪ(.ə)r/.