TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fortifier

US/ˈfɔr.tə.ˌfɑɪ(.ə)r/ giọng máy của trình duyệt

fortifier nghĩa là kỹ sư công sự, thuốc b.

Nghĩa của fortifier

Danh từ

  1. Kỹ sư công sự.
  2. Thuốc b.

Dạng từ của fortifier

Số nhiềufortifiers

Câu hỏi thường gặp

fortifier nghĩa là gì?

fortifier (danh từ) nghĩa là kỹ sư công sự, thuốc b.

fortifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortifier: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.tə.ˌfɑɪ(.ə)r/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.