TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forward market

US/ˌfɔr.wɜːd ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt

forward market nghĩa là thị trường định trước, thị trường kỳ hạn.

Nghĩa của forward market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường định trước; thị trường kỳ hạn.

Dạng từ của forward market

Số nhiềuforward markets

Họ từ của forward market

Nguồn gốc từ forward market

Từ forward và market.

Câu hỏi thường gặp

forward market nghĩa là gì?

forward market (danh từ) nghĩa là thị trường định trước, thị trường kỳ hạn.

forward market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forward market: giọng Mỹ (US) /ˌfɔr.wɜːd ˈmɑːr.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.