forward market
US/ˌfɔr.wɜːd ˈmɑːr.kət/
giọng máy của trình duyệt
forward market nghĩa là thị trường định trước, thị trường kỳ hạn.
Nghĩa của forward market
Danh từ
- Kinh tế học Thị trường định trước; thị trường kỳ hạn.
Dạng từ của forward market
| Số nhiều | forward markets |
Họ từ của forward market
Nguồn gốc từ forward market
Từ forward và market.
Câu hỏi thường gặp
forward market nghĩa là gì?
forward market (danh từ) nghĩa là thị trường định trước, thị trường kỳ hạn.
forward market phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forward market: giọng Mỹ (US) /ˌfɔr.wɜːd ˈmɑːr.kət/.