fossil fuel
giọng máy của trình duyệt
fossil fuel nghĩa là nhiên liệu hóa thạch.
Nghĩa của fossil fuel
Danh từ
- Nhiên liệu hóa thạch.
Dạng từ của fossil fuel
| Số nhiều | fossil fuels |
Câu hỏi thường gặp
fossil fuel nghĩa là gì?
fossil fuel (danh từ) nghĩa là nhiên liệu hóa thạch.