fossilology
giọng máy của trình duyệt
fossilology nghĩa là hoá thạch học.
Nghĩa của fossilology
Danh từ
- Hoá thạch học.
Câu hỏi thường gặp
fossilology nghĩa là gì?
fossilology (danh từ) nghĩa là hoá thạch học.
fossilology nghĩa là hoá thạch học.
fossilology (danh từ) nghĩa là hoá thạch học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.