TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foster-brother

US/ˈfɔs.tɜː.ˈbrə.ðɜː/ giọng máy của trình duyệt

foster-brother nghĩa là anh nuôi, em nuôi.

Nghĩa của foster-brother

Danh từ

  1. Anh nuôi, em nuôi.

Dạng từ của foster-brother

Số nhiềufoster brothers

Câu hỏi thường gặp

foster-brother nghĩa là gì?

foster-brother (danh từ) nghĩa là anh nuôi, em nuôi.

foster-brother phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foster-brother: giọng Mỹ (US) /ˈfɔs.tɜː.ˈbrə.ðɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.