TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fougasse

giọng máy của trình duyệt

fougasse nghĩa là mìn chôn.

Nghĩa của fougasse

Danh từ

  1. Mìn chôn.

Dạng từ của fougasse

Số nhiềufougasses

Câu hỏi thường gặp

fougasse nghĩa là gì?

fougasse (danh từ) nghĩa là mìn chôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.