TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foul

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/faʊl/ US/faʊl/ giọng máy của trình duyệt

foul nghĩa là hôi hám, hôi thối, bẩn thỉu, cáu bẩn.

Nghĩa của foul

Tính từ

  1. Hôi hám, hôi thối.
    • a foul smellmùi hôi thối
  2. Bẩn thỉu, cáu bẩn.
    • a foul pipecái tẩu cáu bẩn
  3. Ươn (cá).
  4. Xấu, đáng ghét (thời tiết).
  5. Xấu, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ.
    • foul motiveđộng cơ xấu
    • foul talkchuyện tục tĩu
  6. Từ lóng Gớm, tởm, kinh tởm.
  7. Nhiễm độc.
    • foul airkhông khí nhiễm độc
  8. Nhiều rêu; nhiều hà (đáy tàu).
  9. Tắc nghẽn.
    • a foul gun-barrelnòng súng bị tắc
  10. Rối (dây thừng).
  11. Trái luật, gian lận.
    • a foul blowcú đấm trái luật
    • foul gametrò chơi gian lận
  12. Ngược (gió).
  13. Ngành in Nhiều lỗi.
    • a foul copybản in nhiều lỗi

Phó từ

  1. Trái luật, gian trá, gian lận.
    • to hit foulđánh một cú trái luật
    • to play somebody foulchơi xỏ ai; gian trá đối với ai

Danh từ

  1. Vật bẩn, vật hôi thối.
  2. Điều xấu.
  3. Sự đụng, sự chạm, sự va.
  4. Sự vướng mắc vào nhau, sự rối.
  5. Cú đấm trái luật; cú ăn gian; cú chơi xấu (bóng đá...).

Nội động từ

  1. Trở nên bẩn, trở nên hôi thối.
  2. Va chạm, đụng chạm.
  3. Bị tắc nghẽn; bị vướng, bị rối.
  4. Chơi trái luật; chơi ăn gian; chơi xấu.

Ngoại động từ

  1. Làm xấu, làm dơ bẩn, làm nhơ nhuốc.
  2. Đụng chạm vào, va chạm vào (cái gì).
  3. Làm tắc nghẽn (đường đi lại); làm rối.

Dạng từ của foul

So sánh hơnfouler
So sánh nhấtfoulest
Ngôi thứ ba số ítfouls
Hiện tại phân từ (-ing)fouling
Quá khứ phân từfouled
Quá khứfouled
Số nhiềufouls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foul

Đồng nghĩa

Họ từ của foul

Cụm từ, thành ngữ với foul

  • to fall (go, run) foul of — Va phải, đụng phải; (Nghĩa bóng) Đụng chạm với, va chạm với.
  • through foul and fair — Bằng mọi cách.
  • to foul up — (Thông tục) Làm rối tung.
  • to foul one's nest — Làm ô danh gia đình.

Câu hỏi thường gặp

foul nghĩa là gì?

foul (tính từ, phó từ, danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là hôi hám, hôi thối, bẩn thỉu, cáu bẩn.

foul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foul: giọng Anh (UK) /faʊl/, giọng Mỹ (US) /faʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.