foundership
giọng máy của trình duyệt
foundership nghĩa là Cương vị người sáng lập.
Nghĩa của foundership
Danh từ
- Cương vị người sáng lập.
Dạng từ của foundership
| Số nhiều | founderships |
Câu hỏi thường gặp
foundership nghĩa là gì?
foundership (danh từ) nghĩa là Cương vị người sáng lập.