TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foundership

giọng máy của trình duyệt

foundership nghĩa là Cương vị người sáng lập.

Nghĩa của foundership

Danh từ

  1. Cương vị người sáng lập.

Dạng từ của foundership

Số nhiềufounderships

Câu hỏi thường gặp

foundership nghĩa là gì?

foundership (danh từ) nghĩa là Cương vị người sáng lập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.