TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foundress

UK/ˈfaʊndɹəs/ US/ˈfaʊndɹəs/ giọng máy của trình duyệt

foundress nghĩa là bà sáng lập.

Nghĩa của foundress

Danh từ

  1. Bà sáng lập.

Dạng từ của foundress

Số nhiềufoundresses

Câu hỏi thường gặp

foundress nghĩa là gì?

foundress (danh từ) nghĩa là bà sáng lập.

foundress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foundress: giọng Anh (UK) /ˈfaʊndɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈfaʊndɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.