foundress
UK/ˈfaʊndɹəs/
US/ˈfaʊndɹəs/
giọng máy của trình duyệt
foundress nghĩa là bà sáng lập.
Nghĩa của foundress
Danh từ
- Bà sáng lập.
Dạng từ của foundress
| Số nhiều | foundresses |
Câu hỏi thường gặp
foundress nghĩa là gì?
foundress (danh từ) nghĩa là bà sáng lập.
foundress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foundress: giọng Anh (UK) /ˈfaʊndɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈfaʊndɹəs/.