TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

four-part

US/fɔr.ˈpɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

four-part nghĩa là bài hát bốn bè.

Nghĩa của four-part

Danh từ

  1. Âm nhạc Bài hát bốn bè.

Câu hỏi thường gặp

four-part nghĩa là gì?

four-part (danh từ) nghĩa là bài hát bốn bè.

four-part phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của four-part: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈpɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.