TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foveate

UK/ˈfəʊvi.ət/ US/ˈfəʊvi.ət/ giọng máy của trình duyệt

foveate nghĩa là có h.

Nghĩa của foveate

Tính từ

  1. Giải phẫu Có h.

Dạng từ của foveate

So sánh hơnmore foveate
So sánh nhấtmost foveate
Ngôi thứ ba số ítfoveates
Hiện tại phân từ (-ing)foveating
Quá khứ phân từfoveated
Quá khứfoveated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foveate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foveate nghĩa là gì?

foveate (tính từ) nghĩa là có h.

foveate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foveate: giọng Anh (UK) /ˈfəʊvi.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈfəʊvi.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.