foveate
UK/ˈfəʊvi.ət/
US/ˈfəʊvi.ət/
giọng máy của trình duyệt
foveate nghĩa là có h.
Nghĩa của foveate
Tính từ
- Giải phẫu Có h.
Dạng từ của foveate
| So sánh hơn | more foveate |
| So sánh nhất | most foveate |
| Ngôi thứ ba số ít | foveates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | foveating |
| Quá khứ phân từ | foveated |
| Quá khứ | foveated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foveate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
foveate nghĩa là gì?
foveate (tính từ) nghĩa là có h.
foveate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foveate: giọng Anh (UK) /ˈfəʊvi.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈfəʊvi.ət/.