foxhole
US/ˈfɑːks.ˌhoʊl/
giọng máy của trình duyệt
foxhole nghĩa là hố cá nhân.
Nghĩa của foxhole
Danh từ
- Quân sự Hố cá nhân.
Dạng từ của foxhole
| Số nhiều | foxholes |
| Ngôi thứ ba số ít | foxholes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | foxholing |
| Quá khứ phân từ | foxholed |
| Quá khứ | foxholed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foxhole
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
foxhole nghĩa là gì?
foxhole (danh từ) nghĩa là hố cá nhân.
foxhole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foxhole: giọng Mỹ (US) /ˈfɑːks.ˌhoʊl/.