TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foxhole

US/ˈfɑːks.ˌhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

foxhole nghĩa là hố cá nhân.

Nghĩa của foxhole

Danh từ

  1. Quân sự Hố cá nhân.

Dạng từ của foxhole

Số nhiềufoxholes
Ngôi thứ ba số ítfoxholes
Hiện tại phân từ (-ing)foxholing
Quá khứ phân từfoxholed
Quá khứfoxholed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foxhole

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foxhole nghĩa là gì?

foxhole (danh từ) nghĩa là hố cá nhân.

foxhole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foxhole: giọng Mỹ (US) /ˈfɑːks.ˌhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.