TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fractionator

US/ˈfræk.ʃə.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

fractionator nghĩa là bộ cắt phân đoạn.

Nghĩa của fractionator

Danh từ

  1. Bộ cắt phân đoạn.

Dạng từ của fractionator

Số nhiềufractionators

Câu hỏi thường gặp

fractionator nghĩa là gì?

fractionator (danh từ) nghĩa là bộ cắt phân đoạn.

fractionator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fractionator: giọng Mỹ (US) /ˈfræk.ʃə.ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.