TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fractionize

UK/ˈfɹæk.ʃən.aɪz/ US/ˈfɹæk.ʃən.aɪz/ giọng máy của trình duyệt

fractionize nghĩa là chia thành phân số.

Nghĩa của fractionize

Ngoại động từ

  1. Toán học Chia thành phân số.
  2. Chia thành những phần nhỏ.

Dạng từ của fractionize

Ngôi thứ ba số ítfractionizes
Hiện tại phân từ (-ing)fractionizing
Quá khứ phân từfractionized
Quá khứfractionized

Câu hỏi thường gặp

fractionize nghĩa là gì?

fractionize (ngoại động từ) nghĩa là chia thành phân số.

fractionize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fractionize: giọng Anh (UK) /ˈfɹæk.ʃən.aɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹæk.ʃən.aɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.