TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fractionise

giọng máy của trình duyệt

fractionise nghĩa là chia thành phân số.

Nghĩa của fractionise

Ngoại động từ

  1. Toán học Chia thành phân số.
  2. Chia thành những phần nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

fractionise nghĩa là gì?

fractionise (ngoại động từ) nghĩa là chia thành phân số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.