TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

franklinite

giọng máy của trình duyệt

franklinite nghĩa là Franclinit.

Nghĩa của franklinite

Danh từ

  1. Khoáng chất Franclinit.

Dạng từ của franklinite

Số nhiềufranklinites

Câu hỏi thường gặp

franklinite nghĩa là gì?

franklinite (danh từ) nghĩa là Franclinit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.