frate
giọng máy của trình duyệt
frate nghĩa là Friar.
Nghĩa của frate
Danh từ
- Như Friar.
Dạng từ của frate
| Số nhiều | frati |
Câu hỏi thường gặp
frate nghĩa là gì?
frate (danh từ) nghĩa là Friar.
frate nghĩa là Friar.
| Số nhiều | frati |
frate (danh từ) nghĩa là Friar.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.