TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fraxinella

US/ˌfræk.sə.ˈnɛ.lə/ giọng máy của trình duyệt

fraxinella nghĩa là cây bạch tiễn.

Nghĩa của fraxinella

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bạch tiễn.

Dạng từ của fraxinella

Số nhiềufraxinellas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fraxinella

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fraxinella nghĩa là gì?

fraxinella (danh từ) nghĩa là cây bạch tiễn.

fraxinella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraxinella: giọng Mỹ (US) /ˌfræk.sə.ˈnɛ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.