TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freedom of expression

giọng máy của trình duyệt

freedom of expression nghĩa là tự do ngôn luận.

Nghĩa của freedom of expression

Danh từ

  1. Tự do ngôn luận.

Câu hỏi thường gặp

freedom of expression nghĩa là gì?

freedom of expression (danh từ) nghĩa là tự do ngôn luận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.