TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freely

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹiːli/ US/ˈfɹili/ giọng máy của trình duyệt

freely nghĩa là tự do, tuỳ thích, rộng rãi, hào phóng.

Nghĩa của freely

Phó từ

  1. Tự do, tuỳ thích, không gò bó, thoải mái.
  2. Rộng rãi, hào phóng.

Dạng từ của freely

So sánh hơnfreelier
So sánh nhấtfreeliest

Họ từ của freely

Câu ví dụ với freely

  • Ask freely. Hãy cứ hỏi tự nhiên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

freely nghĩa là gì?

freely (phó từ) nghĩa là tự do, tuỳ thích, rộng rãi, hào phóng.

freely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freely: giọng Anh (UK) /ˈfɹiːli/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹili/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.