TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freeze out

giọng máy của trình duyệt

freeze out nghĩa là cho ra rìa.

Nghĩa của freeze out

Cụm động từ

  1. Cho (ai) ra rìa.

Dạng từ của freeze out

Ngôi thứ ba số ítfreezes out
Hiện tại phân từ (-ing)freezing out
Quá khứfroze out
Quá khứ phân từfrozen out

Câu hỏi thường gặp

freeze out nghĩa là gì?

freeze out (cụm động từ) nghĩa là cho ra rìa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.