freeze
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹiːz/
US/ˈfɹiːz/
giọng máy của trình duyệt
freeze nghĩa là sự đông vì lạnh, sự giá lạnh, tiết đông giá, đóng băng.
Nghĩa của freeze
Danh từ
- Sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; tình trạng đông vì lạnh.
- Tiết đông giá.
- Sự ổn định; sự hạn định (giá cả, tiền lương...).
Nội động từ
- Đóng băng.
- Đông lại (vì lạnh), lạnh cứng.
- Thấy lạnh, thấy giá.
- Thấy ớn lạnh, thấy ghê ghê (vì sợ).
Ngoại động từ
- Làm đóng băng.
- Làm đông, làm lạnh cứng.
- to freeze someone to deathlàm ai chết cóng
- Ướp lạnh (thức ăn).
- Làm (ai) ớn lạnh.
- Làm lạnh nhạt (tình cảm).
- Làm tê liệt (khả năng...).
- Ngăn cản, cản trở (sự thực hiện).
- Ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương...).
Dạng từ của freeze
| Ngôi thứ ba số ít | freezes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | freezing |
| Quá khứ | froze |
| Quá khứ phân từ | frozen |
| Số nhiều | freezes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freeze
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của freeze
Cụm từ, thành ngữ với freeze
- to freeze on — (Từ lóng) Nắm chặt lấy, giữ chặt lấy.
- to freeze out — Cho (ai) ra rìa.
- to freeze over — Phủ đầy băng; bị phủ đầy băng.
- to freeze someone's blood — Làm ai sợ hết hồn.
- frozen limit — (Thông tục) Mức chịu đựng cao nhất.
Câu ví dụ với freeze
- It may freeze next week. Nó có thể lạnh vào tuần tới
- The lake froze over during the winter. Mặt hồ đóng băng vào mùa đông.
- Sami put the frozen sandwich in the microwave. Sami cho sandwich đông lạnh vào trong lò vi sóng.
- The weather was so cold that the lake froze over. Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.
- Water freezes at 0°C. Nước đóng băng ở 0 độ C.
- My toes are freezing. Các ngón chân tớ lạnh cóng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
freeze nghĩa là gì?
freeze (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đông vì lạnh, sự giá lạnh, tiết đông giá, đóng băng.
freeze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của freeze: giọng Anh (UK) /ˈfɹiːz/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹiːz/.