TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency filtering

US/ ˈfɪɫ.tɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

frequency filtering nghĩa là lọc tần số.

Nghĩa của frequency filtering

Danh từ

  1. Tech Lọc tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency filtering nghĩa là gì?

frequency filtering (danh từ) nghĩa là lọc tần số.

frequency filtering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency filtering: giọng Mỹ (US) / ˈfɪɫ.tɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.