TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency function

US/ ˈfəŋk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

frequency function nghĩa là hàm tần số.

Nghĩa của frequency function

Danh từ

  1. Tech Hàm tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency function nghĩa là gì?

frequency function (danh từ) nghĩa là hàm tần số.

frequency function phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency function: giọng Mỹ (US) / ˈfəŋk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.