TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency multiplier

US/ ˈməl.tə.ˌplɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

frequency multiplier nghĩa là bộ nhân tần số.

Nghĩa của frequency multiplier

Danh từ

  1. Tech Bộ nhân tần số.

Dạng từ của frequency multiplier

Số nhiềufrequency multipliers

Câu hỏi thường gặp

frequency multiplier nghĩa là gì?

frequency multiplier (danh từ) nghĩa là bộ nhân tần số.

frequency multiplier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency multiplier: giọng Mỹ (US) / ˈməl.tə.ˌplɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.