frequency spectrum
US/ ˈspɛk.trəm/
giọng máy của trình duyệt
frequency spectrum nghĩa là phổ tần số.
Nghĩa của frequency spectrum
Danh từ
- Tech Phổ tần số.
Câu hỏi thường gặp
frequency spectrum nghĩa là gì?
frequency spectrum (danh từ) nghĩa là phổ tần số.
frequency spectrum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frequency spectrum: giọng Mỹ (US) / ˈspɛk.trəm/.