frequency swing
US/ ˈswɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
frequency swing nghĩa là dao động tần số.
Nghĩa của frequency swing
Danh từ
- Tech Dao động tần số.
Câu hỏi thường gặp
frequency swing nghĩa là gì?
frequency swing (danh từ) nghĩa là dao động tần số.
frequency swing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frequency swing: giọng Mỹ (US) / ˈswɪŋ/.