TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency swing

US/ ˈswɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

frequency swing nghĩa là dao động tần số.

Nghĩa của frequency swing

Danh từ

  1. Tech Dao động tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency swing nghĩa là gì?

frequency swing (danh từ) nghĩa là dao động tần số.

frequency swing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency swing: giọng Mỹ (US) / ˈswɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.