TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency translation

US/ trænts.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

frequency translation nghĩa là sự chuyển dịch tần.

Nghĩa của frequency translation

Danh từ

  1. Tech Sự chuyển dịch tần.

Câu hỏi thường gặp

frequency translation nghĩa là gì?

frequency translation (danh từ) nghĩa là sự chuyển dịch tần.

frequency translation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency translation: giọng Mỹ (US) / trænts.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.