fried egg Nghe giọng máy của trình duyệt fried egg nghĩa là trứng chiên, trứng ốp la. Nghĩa của fried egg Danh từ Trứng chiên, trứng ốp la. Dạng từ của fried egg Số nhiềufried eggs Câu hỏi thường gặp fried egg nghĩa là gì?fried egg (danh từ) nghĩa là trứng chiên, trứng ốp la.