TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frier

giọng máy của trình duyệt

frier nghĩa là chảo rán, người rán.

Nghĩa của frier

Danh từ

  1. Chảo rán (cá...).
  2. Người rán (cá...).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thức ăn để rán; gà giò để rán.

Câu hỏi thường gặp

frier nghĩa là gì?

frier (danh từ) nghĩa là chảo rán, người rán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.