frier Nghe giọng máy của trình duyệt frier nghĩa là chảo rán, người rán. Nghĩa của frier Danh từ Chảo rán (cá...). Người rán (cá...). từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thức ăn để rán; gà giò để rán. Câu hỏi thường gặp frier nghĩa là gì?frier (danh từ) nghĩa là chảo rán, người rán.