TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frisker

US/ˈfrɪs.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

frisker nghĩa là người nhảy múa.

Nghĩa của frisker

Danh từ

  1. Người nhảy múa.

Dạng từ của frisker

Số nhiềufriskers

Câu hỏi thường gặp

frisker nghĩa là gì?

frisker (danh từ) nghĩa là người nhảy múa.

frisker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frisker: giọng Mỹ (US) /ˈfrɪs.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.