TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frock-coat

US/ˈfrɑːk.ˈkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

frock-coat nghĩa là áo choàng, áo dài.

Nghĩa của frock-coat

Danh từ

  1. Áo choàng, áo dài (đàn ông).

Dạng từ của frock-coat

Số nhiềufrock coats

Câu hỏi thường gặp

frock-coat nghĩa là gì?

frock-coat (danh từ) nghĩa là áo choàng, áo dài.

frock-coat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frock-coat: giọng Mỹ (US) /ˈfrɑːk.ˈkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.