TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

froe

UK/fɹəʊ/ US/fɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

froe nghĩa là cái rìu.

Nghĩa của froe

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cái rìu.

Dạng từ của froe

Số nhiềufroes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với froe

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

froe nghĩa là gì?

froe (danh từ) nghĩa là cái rìu.

froe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của froe: giọng Anh (UK) /fɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /fɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.