TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frog-fish

US/ˈfrɔɡ.ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

frog-fish nghĩa là cá vây chân.

Nghĩa của frog-fish

Danh từ

  1. Động vật học Cá vây chân.

Câu hỏi thường gặp

frog-fish nghĩa là gì?

frog-fish (danh từ) nghĩa là cá vây chân.

frog-fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frog-fish: giọng Mỹ (US) /ˈfrɔɡ.ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.