frondage
giọng máy của trình duyệt
frondage nghĩa là bộ lá lược.
Nghĩa của frondage
Danh từ
- Thực vật học Bộ lá lược (của cây dương xỉ).
Dạng từ của frondage
| Số nhiều | frondages |
Câu hỏi thường gặp
frondage nghĩa là gì?
frondage (danh từ) nghĩa là bộ lá lược.