TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

front-end

US/ˈfrənt.ˈɛnd/ giọng máy của trình duyệt

front-end nghĩa là phần đầu, lối vào.

Nghĩa của front-end

Danh từ

  1. Máy tính Phần đầu; lối vào; ngoại vi.
  2. Front-end là về phần đầu tiên của cả quá trình. Front-end là phần chương trình chịu trách nhiệm lấy dữ liệu của người sử dụng nhập vào dưới các dạng khác nhau và xử lý sao cho phần chương trình back-end có thể sử dụng.
  3. Phần mềm Front-end là phần chương trình tương tác trực tiếp với người dùng.
  4. Máy tính Front-end.
  5. Máy tính ngoại vi.
    • front-end processingxử lý trước, xử lý ngoại vi
  6. Tech Đầu trước, phần tiếp ngoại vi.

Dạng từ của front-end

Số nhiềufront ends

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với front-end

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với front-end

  • front-end computer — Máy điện toán đầu trước.
  • front-end interface — Giao diện đầu trước.
  • front-end processing — Xử lý tiếp ngoại vi.
  • front-end system — Hệ thống tiếp ngoại vi, hệ đầu trước.

Câu hỏi thường gặp

front-end nghĩa là gì?

front-end (danh từ) nghĩa là phần đầu, lối vào.

front-end phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của front-end: giọng Mỹ (US) /ˈfrənt.ˈɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.