TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

front-end processing

US/ ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

front-end processing nghĩa là Xử lý tiếp ngoại vi.

Nghĩa của front-end processing

Danh từ

  1. Tech Xử lý tiếp ngoại vi.

Câu hỏi thường gặp

front-end processing nghĩa là gì?

front-end processing (danh từ) nghĩa là Xử lý tiếp ngoại vi.

front-end processing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của front-end processing: giọng Mỹ (US) / ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.