TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frontonasal

US/ˌfɹʌn.toʊˈneɪ.zəl/ giọng máy của trình duyệt

frontonasal nghĩa là Thuộc trán-mũi.

Nghĩa của frontonasal

Tính từ

  1. Thuộc trán-mũi.

Câu hỏi thường gặp

frontonasal nghĩa là gì?

frontonasal (tính từ) nghĩa là Thuộc trán-mũi.

frontonasal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontonasal: giọng Mỹ (US) /ˌfɹʌn.toʊˈneɪ.zəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.