TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frontwards

giọng máy của trình duyệt

frontwards nghĩa là về phía trước.

Nghĩa của frontwards

Tính từ

  1. Về phía trước.

Dạng từ của frontwards

So sánh hơnmore frontwards
So sánh nhấtmost frontwards

Câu hỏi thường gặp

frontwards nghĩa là gì?

frontwards (tính từ) nghĩa là về phía trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.