froward
UK/ˈfɹəʊ.(w)əd/
US/ˈfɹoʊ.ɚd/
giọng máy của trình duyệt
froward nghĩa là ương ngạnh, ngoan cố.
Nghĩa của froward
Tính từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Ương ngạnh, ngoan cố.
Dạng từ của froward
| So sánh hơn | more froward |
| So sánh nhất | most froward |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với froward
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
froward nghĩa là gì?
froward (tính từ) nghĩa là ương ngạnh, ngoan cố.
froward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của froward: giọng Anh (UK) /ˈfɹəʊ.(w)əd/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹoʊ.ɚd/.