TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

froward

UK/ˈfɹəʊ.(w)əd/ US/ˈfɹoʊ.ɚd/ giọng máy của trình duyệt

froward nghĩa là ương ngạnh, ngoan cố.

Nghĩa của froward

Tính từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Ương ngạnh, ngoan cố.

Dạng từ của froward

So sánh hơnmore froward
So sánh nhấtmost froward

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với froward

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

froward nghĩa là gì?

froward (tính từ) nghĩa là ương ngạnh, ngoan cố.

froward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của froward: giọng Anh (UK) /ˈfɹəʊ.(w)əd/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹoʊ.ɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.