frown
UK/ˈfɹaʊ̯n/
US/ˈfɹaʊ̯n/
giọng máy của trình duyệt
frown nghĩa là sự cau mày, nét cau mày, vẻ nghiêm nghị, vẻ tư lự.
Nghĩa của frown
Danh từ
- Sự cau mày, nét cau mày.
- Vẻ nghiêm nghị; vẻ tư lự.
- Vẻ khó chịu; vẻ không tán thành.
- Sự khắc nghiệt.
- the frowns of fortunenhững sự khắc nghiệt của số mệnh
Nội động từ
- Cau mày, nhăn mặt.
- to frown at somebodycau mày với ai, nhăn mặt với ai
- Không bằng lòng, không đồng ý, không tán thành.
- to frown at (on, upon) somethingkhông bằng lòng việc gì
- Có vẻ buồn thảm (sự vật).
Ngoại động từ
- Cau mày.
- to frown defiancecau mày tỏ vẻ bất chấp
- to frown somebody [down] into silencecau mày nhìn ai bắt phải im
Dạng từ của frown
| Số nhiều | frowns |
| Ngôi thứ ba số ít | frowns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | frowning |
| Quá khứ phân từ | frowned |
| Quá khứ | frowned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frown
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với frown
- A frown may express anger or displeasure. Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.
- I frowned. Tôi cau mày.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
frown nghĩa là gì?
frown (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự cau mày, nét cau mày, vẻ nghiêm nghị, vẻ tư lự.
frown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frown: giọng Anh (UK) /ˈfɹaʊ̯n/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹaʊ̯n/.