scowl
UK/skaʊl/
US/skaʊl/
giọng máy của trình duyệt
scowl nghĩa là sự quắc mắt, quắc mắt, cau có giận dữ.
Nghĩa của scowl
Danh từ
- Sự quắc mắt; sự cau có giận dữ.
- Vẻ cau có đe doạ.
Động từ
- Quắc mắt; cau có giận dữ, mặt sưng mày sỉa.
Dạng từ của scowl
| Số nhiều | scowls |
| Ngôi thứ ba số ít | scowls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scowling |
| Quá khứ phân từ | scowled |
| Quá khứ | scowled |
Cụm từ, thành ngữ với scowl
- to scowl down — Cau mày mà áp đảo, quắc mắt mà áp đảo (ai, sự chống đối...).
Câu hỏi thường gặp
scowl nghĩa là gì?
scowl (danh từ, động từ) nghĩa là sự quắc mắt, quắc mắt, cau có giận dữ.
scowl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scowl: giọng Anh (UK) /skaʊl/, giọng Mỹ (US) /skaʊl/.