TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scowl

UK/skaʊl/ US/skaʊl/ giọng máy của trình duyệt

scowl nghĩa là sự quắc mắt, quắc mắt, cau có giận dữ.

Nghĩa của scowl

Danh từ

  1. Sự quắc mắt; sự cau có giận dữ.
  2. Vẻ cau có đe doạ.

Động từ

  1. Quắc mắt; cau có giận dữ, mặt sưng mày sỉa.

Dạng từ của scowl

Số nhiềuscowls
Ngôi thứ ba số ítscowls
Hiện tại phân từ (-ing)scowling
Quá khứ phân từscowled
Quá khứscowled

Cụm từ, thành ngữ với scowl

  • to scowl down — Cau mày mà áp đảo, quắc mắt mà áp đảo (ai, sự chống đối...).

Câu hỏi thường gặp

scowl nghĩa là gì?

scowl (danh từ, động từ) nghĩa là sự quắc mắt, quắc mắt, cau có giận dữ.

scowl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scowl: giọng Anh (UK) /skaʊl/, giọng Mỹ (US) /skaʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.