TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fructidor

UK/ˈfɹʊktɪdɔː/ US/ˌfɹʊktəˈdɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

fructidor nghĩa là tháng quả.

Nghĩa của fructidor

Danh từ

  1. Tháng quả (tháng 12 lịch cách mạng Pháp, từ 18 - 8 đến 16 - 9).

Câu hỏi thường gặp

fructidor nghĩa là gì?

fructidor (danh từ) nghĩa là tháng quả.

fructidor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fructidor: giọng Anh (UK) /ˈfɹʊktɪdɔː/, giọng Mỹ (US) /ˌfɹʊktəˈdɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.