TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frustule

US/ˈfrəs.ˌtʃuːl/ giọng máy của trình duyệt

frustule nghĩa là vỏ tảo cát.

Nghĩa của frustule

Danh từ

  1. Thực vật học Vỏ tảo cát.

Dạng từ của frustule

Số nhiềufrustules

Câu hỏi thường gặp

frustule nghĩa là gì?

frustule (danh từ) nghĩa là vỏ tảo cát.

frustule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frustule: giọng Mỹ (US) /ˈfrəs.ˌtʃuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.